Chinese (Traditional)EnglishJapaneseKoreanVietnamese

Quy cách ống thép

Image

Thép ống hình tròn có đường kính từ 12,7 đến 168 mm

Chiều dài tiêu chuẩn: 6m

 

STT

Tên sản phẩm

Độ dày

Đóng bó

(mm)

(cây)

2

Ống 12.7

0.7 ÷ 1.5

217

3

Ống 13.8

0.7 ÷ 2.0

217

4

Ống 15.9

0.7 ÷ 2.0

217

5

Ống 19.1 

0.7 ÷ 2.3

127

6

Ống 21.2 

0.7 ÷ 2.8

127

7

Ống 22.2 

0.7 ÷ 3.0

127

8

Ống 25.4 

0.7 ÷ 3.5

127

9

Ống 26.65 

0.7 ÷ 3.5

91

10

Ống 28 

0.7 ÷ 3.5

91

11

Ống 31.8 

0.7 ÷ 4.1

91

12

Ống 33.5 

0.7 ÷ 4.1

91

13

Ống 38.1 

1.0 ÷ 4.1

61

14

Ống 42.2 

1.0 ÷ 4.5

61

15

Ống 48.1 

1.1 ÷ 4.5

61

16

Ống 50.3 

1.4 ÷ 4.5

61

17

Ống 59.9 

1.4 ÷ 5.0

37

18

Ống 75.6 

1.4 ÷ 5.0

24

19

Ống 88.3 

1.4 ÷ 5.0

19

20

Ống 108 

1.5 ÷ 5.0

19

21

Ống 113.5 

1.5 ÷ 5.0

19

22

Ống 127 

2.5 ÷ 5.0

19

23

Ống 168

2.5 ÷ 5.0

91

 

Thép ống hình chữ nhật, hình vuông có kích thước từ 12,7 x 12,7 mm đến 100 x 100 mm

Chiều dài tiêu chuẩn: 6m

STT

Tên sản phẩm

Độ dày

Đóng bó

Trọng lượng

(mm)

(cây)

(kg/m)

1

Hộp 10 x 30 

0.7 ÷ 1.2

120

0.421 ÷ 0.699

2

Hộp 12 x 32 

0.7 ÷ 2.0

120

0.465 ÷ 1.229

3

Hộp 14 x 14 

0.7 ÷ 1.5

196

0.289 ÷ 0.574

4

Hộp 14 x 24 

0.7 ÷ 1.5

150

0.399 ÷ 0.809

5

Hộp 15 x 35 

0.7 ÷ 1.5

120

0.531 ÷ 1.092

6

Hộp 16 x 16 

0.7 ÷ 1.5

144

0.333 ÷ 0.668

2

Hộp 20 x 20 

0.7 ÷ 2.0

120

0.421 ÷ 1.103

8

Hộp 20 x 25 

0.7 ÷ 2.5

120

0.476 ÷ 1.528

9

Hộp 20 x 30

0.7 ÷ 2.5

100

0.531 ÷ 1.724

10

Hộp 20 x 40 

0.7 ÷ 3.0

70

0.641 ÷ 2.483

11

Hộp 25 x 25 

0.7 ÷ 2.5

120

0.531 ÷ 1.724

12

Hộp 25 x 50 

1.0 ÷ 3.5

48

1.139 ÷ 3.654

13

Hộp 30 x 30 

0.7 ÷ 2.5

80

0.641 ÷ 2.117

14

Hộp 30 x 60 

1.0 ÷ 3.5

40

1.375 ÷ 4.478

15

Hộp 40 x 80 

1.1 ÷ 3.5

24

2.026 ÷ 6.127

16

Hộp 40 x 100 

1.4 ÷ 4.0

24

3.003 ÷ 8.182

3

Hộp 50 x 50 

1.1 ÷ 3.5

30

1.681 ÷ 5.028

18

Hộp 50 x 100 

1.8 ÷ 4.0

20

4.115 ÷ 8.810

19

Hộp 60 x 60 

1.2 ÷ 3.5

20

2.206 ÷ 6.127

20

Hộp 60 x 120 

1.5 ÷ 4.0

15

4.153 ÷ 10.694

21

Hộp 75 x 75 

1.5 ÷ 4.0

16

3.447 ÷ 8.810

22

Hộp 90 x 90 

1.5 ÷ 4.0

16

4.153 ÷ 10.694

23

Hộp 100 x 100 

2.5 ÷ 4.0

16

7.612 ÷ 11.950